𦍼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết吾官切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吾官切,音岏。野羊名。或作羱𦍘。

Tự hình

  • Khải thư