𦎇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết寵戀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】寵戀切,音猭。羊長尾。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Khải thư