𦎗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết仕限切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】仕限切,音棧。𤖆或从羊。豢羊屋也。【正字通】凡豢養六畜之所,方俗異名。羊必从羊作𦎗,則馬必作〈馬廐〉,豕必作〈豕牢〉,亦太迂陋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤖆