𦎘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết越逼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】越逼切,音域。𪑝或作緎。亦作𦎘。羔裘之縫也。

Tự hình

  • Khải thư