𦎡 Tổng quan xinh xinh đẹp, xinh xắn [Eng: beautiful, charming] UnicodeU+263A1Bộ thủ123.8Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư