𦎧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjyn |
|---|---|
| Phản thiết | 常倫切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】常倫切【集韻】殊倫切,𠀤音純。【說文】孰也。从亯从芉,讀若純。一曰鬻也。【廣韻】凡从𦎧者今作享,同。
Thuyết Văn
孰也。 从亯⺸。 讀若純。 一曰鬻也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今俗云純熟。當作此字。純醇行而廢矣。周禮司裘注。假借爲的字。 凡从者、今𣜩皆作享。與亯之隷無別。 常倫切。十三部。 鬻、䭈也。
【𦎧】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 亯⺸ (hanh ⺸) Phiên thiết: Thường luân thiết Thượng tự: 常 (thường) | Hạ tự: 倫 (luân) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ụm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thùm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thục (Ai) vậy Một thuyết khác: 鬻也
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư