𦎰 Tổng quan UnicodeU+263B0Bộ thủ123.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết古忽切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】古忽切,音骨。𦎰羊名。Tự hìnhKhải thư