𦎷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cinh |
|---|---|
| Phản thiết | 卽刃切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤卽刃切,音晉。【說文】羊名。汝南平輿有𦎷亭。
Thuyết Văn
羊名。从羊。𡘺聲。汝南平輿有𦎷亭。讀若晉。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
春秋。蔡滅沈。杜預、司馬昭皆云。平輿有沈亭。疑沈亭卽亭也。从聲。與沈皆七部字也。讀若晉之晉疑有誤。大徐卽刃切。篇、韵同。
【𦎷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 羊 (dương) | Thanh phù (聲符): 𡘺 (𡘺) Phiên thiết: Tức nhận thiết Thượng tự: 卽 (tức) | Hạ tự: 刃 (nhận) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tấn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dương (Con dê.) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư