𦎸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcieh
Phản thiết疾智切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤疾智切,音漬。【說文】䍴𦎸也。【廣韻】羊相䍴𦎸。【集韻】䍴𦎸,羊疫。 又【集韻】子智切,音䆅。義同。

Thuyết Văn

羊相䍴𦎸也。从羊。責聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

子賜切。十六部。

【𦎸】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 羊 (dương) | Thanh phù (聲符): 責 (trách) Phiên thiết: 子賜切 → tí + tứ Nghĩa: 羊相䍴𦎸 vậy。 từ 羊。責 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦏙