𦏄 Tổng quan đỏm làm đỏm, đỏm dáng, làm dáng [Eng: spruce, well - groomed] UnicodeU+263C4Bộ thủ123.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư