𦏄

Tổng quan

đỏm làm đỏm, đỏm dáng, làm dáng [Eng: spruce, well - groomed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư