𦏊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuan
Phản thiết胡官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡官切,音桓。山羊細角而形大也。【類篇】或作羦。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư