𦐃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnomx
Phản thiết奴感切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴感切【集韻】乃感切,𠀤音罱。羽弱。【博雅】䎔𦐃,羽也。

Tự hình

  • Khải thư