𦐸 Tổng quan UnicodeU+26438Bộ thủ124.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết芳好切Thanh mẫu非 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【玉篇】芳好切。義闕。【篇海】傍保切,拋上聲。飛也。Tự hìnhKhải thư