𦑚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸鉤切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸鉤切【集韻】【韻會】胡溝切【正韻】胡鉤切,𠀤音侯。【說文】羽本也。一曰羽初生貌。【廣雅】風狄羽也。又【集韻】下遘切,音候。鍭,或作𦑚。金鏃翦羽。【儀禮·旣夕禮】𦑚失一乘。【註】𦑚猶候也,候物而射之矢也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư