𦒜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hien |
| Phản thiết | 虛延切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許延切【集韻】虛延切,𠀤音嫣。𦒜翧,飛也。【玉篇】飛貌。 又【廣韻】直連切,音繵。義同。【集韻】或作𩙼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩙼