𦒧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hruak |
|---|---|
| Phản thiết | 郝格切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虎伯切【集韻】霍虢切,𠀤音謋。𦑘𦒧,飛疾也。【玉篇】䎉也。 又【集韻】郝格切,音赫。義同。或作𦑱。 又【集韻】忽麥切,音㦎。𦑌,或作𦒧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦑱
| Hán ngữ Trung cổ | hruak |
|---|---|
| Phản thiết | 郝格切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【廣韻】虎伯切【集韻】霍虢切,𠀤音謋。𦑘𦒧,飛疾也。【玉篇】䎉也。 又【集韻】郝格切,音赫。義同。或作𦑱。 又【集韻】忽麥切,音㦎。𦑌,或作𦒧。
Dị thể: 𦑱