𦓝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjyenx |
|---|---|
| Phản thiết | 市兗切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】市兗切【集韻】主兗切,𠀤音膞。【說文】小巵也。从巵,耑聲。【類篇】亦作𡭐。◎按說文在巵部,今从正字通倂入。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cjyenx |
|---|---|
| Phản thiết | 市兗切 |
| Thanh mẫu | 常 |
left-right
【廣韻】市兗切【集韻】主兗切,𠀤音膞。【說文】小巵也。从巵,耑聲。【類篇】亦作𡭐。◎按說文在巵部,今从正字通倂入。