𦓱
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Đi bừa 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 耕也 Canh dã (Đi bừa) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 各頟切,音格。 Các ngạch thiết, âm Cách 【Bộ】Lỗi耒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 各頟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】各頟切,音格。耕也。
Tự hình
- Khải thư