𦓴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srauh |
|---|---|
| Phản thiết | 師交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所敎切,音稍。𦔔種。【博雅】𦓴,種也。 又【集韻】師交切,稍平聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srauh |
|---|---|
| Phản thiết | 師交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】所敎切,音稍。𦔔種。【博雅】𦓴,種也。 又【集韻】師交切,稍平聲。義同。