𦓾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lynx |
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力準切,淪上聲。禾束曰𦓾。本作稐。亦作耣。又【五音集韻】牛殞切,音輑。又【集韻】巨隕切,音窘。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lynx |
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】力準切,淪上聲。禾束曰𦓾。本作稐。亦作耣。又【五音集韻】牛殞切,音輑。又【集韻】巨隕切,音窘。義𠀤同。