𦔓
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Đi cấy 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 種也 Chủng dã (Cấy trồng) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 良脂切,音黎。 Các ngạch thiết, âm Cách 【Bộ】Lỗi耒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 良脂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】良脂切,音黎。種也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦔟