𦔔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
|---|---|
| Phản thiết | 謨官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫半切,音縵,不蒔田也。 又【廣韻】母官切。【集韻】謨官切,𠀤音瞞。種遍貌。【博雅】種也。【正字通】𦔔,卽縵字之譌。漢食貨志,一歲之收,常過縵田,畮一斛以上。師古曰:縵田謂不爲𤰕者。據此說本作縵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䅼 · 𦔨