𦔯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsrah
Phản thiết所嫁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】所嫁切,音嗄。姓也。出新鄭。

Tự hình

  • Khải thư