𦔼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsep
Phản thiết蘇協切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇協切【集韻】悉協切,𠀤音燮。使也。 又【集韻】日涉切,音聶。又陟涉切,音輒。又乳勇切,音宂。義𠀤同。

Thuyết Văn

使也。从攴。耴省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

而涉切。八部。

【𦔼】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 耴省 (ngất) Phiên thiết: 而涉切 → nhi + thiệp Nghĩa: 使 vậy。 từ 攴。耴 thanh phù lược。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫾬