𦔽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】古文聽字。【字彙】古無此字。周伯溫以此代聽字,官府聽事處也。【字彙補】按亢倉子耳𦕝目𦔽。註:𦔽,古聽字。字彙云:古無此字。非也。

Tự hình

  • Khải thư