𦕒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzim1
Hán ngữ Trung cổtem
Phản thiết丁兼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丁兼切,音𩬑。【說文】小垂耳也。 又【五音集韻】丁愜切,音聑。義同。

Thuyết Văn

小𠂹耳也。从耳。占聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

丁兼切。七部。

【𦕒】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 耳 (nhĩ) | Thanh phù (聲符): 占 (chiêm) Phiên thiết: Đinh kiêm thiết Thượng tự: 丁 (đinh) | Hạ tự: 兼 (kiêm) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'iêm' Suy luận: điêm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.)𠂹 nhĩ (Tai) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䦓 · 覘