𦕛 Tổng quan giấc giấc ngủ [Eng: sleep, slumber] UnicodeU+2655BBộ thủ128.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư