𦕟 Tổng quan vểnh vểnh tai [Eng: to prick up one's ears] UnicodeU+2655FBộ thủ128.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư