𦕽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 書刃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】書刃切,音愼。【王延壽·王孫賦】夐儵𦕽而奄赴。【註】儵𦕽,疾貌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 書刃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【字彙補】書刃切,音愼。【王延壽·王孫賦】夐儵𦕽而奄赴。【註】儵𦕽,疾貌。