𦖇 Tổng quan bịt bịt tai [Eng: to turn a deaf ear] UnicodeU+26587Bộ thủ128.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư