𦖉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmyangx
Phản thiết文兩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】文兩切【集韻】文紡切,𠀤音罔。耳疾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦕋