𦖍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghruax |
|---|---|
| Phản thiết | 胡瓦切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡瓦切【集韻】戸瓦切,𠀤音踝。地名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghruax |
|---|---|
| Phản thiết | 胡瓦切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】胡瓦切【集韻】戸瓦切,𠀤音踝。地名。