𦖪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsux
Phản thiết蘇后切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤蘇后切,音叟。【廣韻】聰總名也。【字林】聰也。【集韻】或作䏂。

Tự hình

  • Khải thư