𦗐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngraih |
|---|---|
| Phản thiết | 牛戒切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五介切【集韻】牛戒切,𠀤音𢟰。不聽也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngraih |
|---|---|
| Phản thiết | 牛戒切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五介切【集韻】牛戒切,𠀤音𢟰。不聽也。