𦗔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcrau
Phản thiết側交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側交切【集韻】莊交切,𠀤音罺。【玉篇】耳鳴也。【廣韻】耳中聲也。【集韻】𦗔𦗔,聲擾耳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䜈