𦗖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlau
Phản thiết郞刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落蕭切【集韻】憐宵切,𠀤音聊。【埤蒼】耳鳴也。 又【廣韻】魯刀切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。義同。

Tự hình

  • Khải thư