𦗞 Tổng quan ghé ghé tai [Eng: to someone's ears and whisper something] UnicodeU+265DEBộ thủ128.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư