𦗟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết惕得切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】惕得切,音忒。䁿𦗟,目欲臥貌。【正字通】𥊸字之譌。字彙音訓與目部䁿𥊸義同,知𥊸之不同聽,不知𥊸之誤作𦗟也。◎按字本从目,旁加𢛳,非从耳。字彙誤收。

Tự hình

  • Khải thư