𦗣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuot |
|---|---|
| Phản thiết | 戸骨切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸骨切,音搰。耳黧。【玉篇】耳聲。 又濁垢。 又【埤蒼】春秋地也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuot |
|---|---|
| Phản thiết | 戸骨切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】戸骨切,音搰。耳黧。【玉篇】耳聲。 又濁垢。 又【埤蒼】春秋地也。