𦗳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 女江切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音噥。【埤蒼】耳中鳴也。【淮南子·說山訓】聽雷者𦗳。【註】耳中𦗳𦗳然。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 女江切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音噥。【埤蒼】耳中鳴也。【淮南子·說山訓】聽雷者𦗳。【註】耳中𦗳𦗳然。