𦗴

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Dái tai 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 耳下垂也。 Nhĩ hạ thùy dã. (Phần rủ xuống dưới cái tai) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 都郞切,音當。 Đô lang thiết, âm Đương. 【Bộ】Nhĩ耳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết都郞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都郞切,音當。耳𦗴,耳下垂也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦡁