𦗶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子測切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】子測切。同𥽳,以新䡔汁漬舊穀。𥽳,zì,以新穀汁漬舊穀汁。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 子測切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
top-mid-bottom
【字彙補】子測切。同𥽳,以新䡔汁漬舊穀。𥽳,zì,以新穀汁漬舊穀汁。