𦘊
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Lắng tai nghe 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 耳審聞也。 Nhĩ thẩm văn dã. (Tai lắng nghe vậy) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 郞敵切,音歷。 Lang địch thiết, âm Lịch 【Bộ】Nhĩ耳
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 郞敵切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞敵切,音歷。耳審聞也。
Tự hình
- Khải thư