𦘶
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Canh thịt dê 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 羊羹也。 Dương canh dã. (Canh thịt dê) 【Phiên thiết】[Ngũ âm tập vận 五音集韻] 許運切,音訓。 Hứa vận thiết, âm Huấn 【Bộ】Nhục肉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 許運切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】許運切,音訓。羊𦞦也。通作臐。【字彙】羊羹也。
Tự hình
- Khải thư