𦙋
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Khúc ruột đại tràng 【Khang Hi】[Tự vựng bổ 字彙補] 大腸也。 Đại tràng dã (Đại tràng vậy) 【Phiên thiết】[Tự vựng bổ 字彙補] 丁姑切,音都。 Đinh cô thiết, âm Đô 【Bộ】Nhục肉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丁姑切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】丁姑切,音都。大腸也。
Tự hình
- Khải thư