𦙫
Tổng quan
giêng tháng giêng [Eng: January]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjeng |
| Phản thiết | 諸盈切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】諸盈切【正韻】諸成切,𠀤音征。【集韻】煑魚煎肉曰𦙫。或作鯖𦡅𤏾𩜎。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤏾 · 𨡶 · 𨢏 · 𩜎