𦙱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsan
Phản thiết蘇干切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇干切【集韻】【韻會】相干切,𠀤音跚。【廣韻】脂肪。【周禮·冬官考工記·鮑人】則是以博爲帴也。【釋文】俗謂羊豬脂爲𦙱。【集韻】或作𦠐。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦚻 · 𦝓 · 𦠐