𦙴
Tổng quan
chỏ cùi chỏ, ngòn chỏ [Eng: elbow, thumb]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 重主切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】重主切,音柱。身直貌。
Tự hình
- Khải thư
chỏ cùi chỏ, ngòn chỏ [Eng: elbow, thumb]
| Phản thiết | 重主切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【集韻】重主切,音柱。身直貌。