𦙵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwun2
Phản thiết烏貫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】烏貫切,音惋。【說文】手掔也。揚雄曰:掔,握也。本作腕。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 腕 · 腕