𦚈

Tổng quan

thạch thạch (thức ăn từ rong) [Eng: food from water-plant]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthak

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同𦘴。

Tự hình

  • Khải thư